Bản dịch của từ 寒涩 trong tiếng Anh
寒涩
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hán | ㄏㄢˊ | h | an | thanh sắc |
寒涩 (Tính từ)
【hán sè】
01
Bitingly cold; the cold that seems to coagulate or tighten the air
1.形容寒气凝聚。谓严寒。
Ví dụ
02
Cold and harsh; (of writing/poetry) stiff, terse, and hard to read or flowing
2.形容诗文艰涩不流畅。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Poor; in straitened circumstances; impoverished (often with a nuance of humiliation)
3.犹寒酸。贫困,困窘。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寒涩
hán
寒
sè
涩
Các từ liên quan
寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
涩于言论
涩体
涩僻
涩剂
- Bính âm:
- 【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀN】
- Các biến thể:
- 𡫙, 𡫜, 𡫮, 𡫾, 𣽬, 㥶
- Hình thái radical:
- ⿱,𡨄,⺀
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㟔
䤴
㖤
𠗙
圅
蜬
汵
馯
㟏
㼨
澏
邯
㝝
宵
寢
寴
寛
㝒
寉
㝗
宏
寓
宦
宣
翘
晼
鈥
觞
媦
缌
殼
詖
惉
袲
量
𠅫
寒假
寒冷
寒暄
寒酸
严寒
心寒
寒心
寒流
寒舍
寒意
