Bản dịch của từ 寒清 trong tiếng Anh

寒清

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

寒清 (Danh từ)

hán qīng
01

The cold air or chill; a sense of penetrating cold

2.指寒冷之气。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A very cold and clear drink (originally of cold clear wine/water); later used to denote cold, pure wine (archaic/literary)

1.《山海经.中山经》:“又东南五十里,曰高前之山。其上有水焉,甚寒而清,帝台之浆也,饮之者不心痛。”后以“寒清”指寒凉而清澈的酒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寒清

hán

qīng

Các từ liên quan

寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
清一
清一色
清丈
清世
清业
寒
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀN】
Các biến thể:
𡫙, 𡫜, 𡫮, 𡫾, 𣽬, 㥶
Hình thái radical:
⿱,𡨄,⺀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép