Bản dịch của từ 寒潮 trong tiếng Anh
寒潮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hán | ㄏㄢˊ | h | an | thanh sắc |
寒潮 (Danh từ)
【hán cháo】
01
A cold air mass moving from northern cold regions to southern areas, causing a sharp drop in temperature often accompanied by rain, snow, or strong winds, frequently resulting in frost after passing.
从北方寒冷地带向南方侵袭的冷空气,寒潮过境时气温显著下降,时常带来雨、雪或大风,过境后往往发生霜冻
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寒潮
hán
寒
cháo
潮
- Bính âm:
- 【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀN】
- Các biến thể:
- 𡫙, 𡫜, 𡫮, 𡫾, 𣽬, 㥶
- Hình thái radical:
- ⿱,𡨄,⺀
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㟔
䤴
㖤
𠗙
圅
蜬
汵
馯
㟏
㼨
澏
邯
㝝
宵
寢
寴
寛
㝒
寉
㝗
宏
寓
宦
宣
翘
晼
鈥
觞
媦
缌
殼
詖
惉
袲
量
𠅫
寒假
寒冷
寒暄
寒酸
严寒
心寒
寒心
寒流
寒舍
寒意
