Bản dịch của từ 寒碧 trong tiếng Anh

寒碧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

寒碧 (Tính từ)

hán bì
01

A cold, bluish-green color; the image of a clear, chilly sky

1.给人以清冷感觉的碧色。指代寒凉的碧空。

Ví dụ
02

A cold, clear bluish-green color; conveys the feeling of dense, cool green foliage

2.给人以清冷感觉的碧色。指代丛丛浓密的绿阴。

Ví dụ
03

A cold, clear jade-green color; evokes the chilly, clear color of lake water

3.给人以清冷感觉的碧色。指代清冷的湖水。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寒碧

hán

Các từ liên quan

寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
碧云
寒
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀN】
Các biến thể:
𡫙, 𡫜, 𡫮, 𡫾, 𣽬, 㥶
Hình thái radical:
⿱,𡨄,⺀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép