Bản dịch của từ 寒窘 trong tiếng Anh

寒窘

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

寒窘 (Tính từ)

hán jiǒng
01

Cramped; constrained; feeling cold and embarrassed or awkward

1.局促狭小。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Embarrassingly poor or shabby; feeling ashamed or ill at ease because of poverty or lack of dignity

2.犹寒酸,不体面。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寒窘

hán

jiǒng

Các từ liên quan

寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
窘乏
窘促
窘况
窘匮
窘厄
寒
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀN】
Các biến thể:
𡫙, 𡫜, 𡫮, 𡫾, 𣽬, 㥶
Hình thái radical:
⿱,𡨄,⺀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép