Bản dịch của từ 寒薄 trong tiếng Anh
寒薄

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hán | ㄏㄢˊ | h | an | thanh sắc |
寒薄 (Tính từ)
Slightly cold; chilly (a mild, penetrating cold)
6.微寒。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Having an unlucky or meager fate; little fortune or blessings; impoverished in destiny.
3.谓命相不好,福分浅薄。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Poor, impoverished; living in hardship or meager circumstances.
4.贫寒,不富裕。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Meager; scanty; thin or not abundant (e.g., resources, support)
5.微薄;不丰厚。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(Medicine, TCM) a condition in which cold qi invades/blocks the skin — feeling cold, chilled skin or numbness due to cold penetration.
1.中医谓寒气逼阻于皮肤。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Cold and indifferent; emotionally distant or unfeeling.
2.对人冷淡;薄情。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寒薄
hán
寒
báo
薄
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀN】
- Các biến thể:
- 𡫙, 𡫜, 𡫮, 𡫾, 𣽬, 㥶
- Hình thái radical:
- ⿱,𡨄,⺀
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
