Bản dịch của từ 寒鈍 trong tiếng Anh

寒鈍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

寒鈍 (Danh từ)

hán dùn
01

A cold-water jar or basin (archaic) — also written as 寒缸; by extension can imply something cold or dull

亦作'寒缸'。

Ví dụ
02

A cold lamp; the dim/cold light of a lamp at night (archaic, poetic; appears in Tang poetry)

寒灯。唐刘长卿有《寒鈍》诗。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寒鈍

hán

dùn

寒
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀN】
Các biến thể:
𡫙, 𡫜, 𡫮, 𡫾, 𣽬, 㥶
Hình thái radical:
⿱,𡨄,⺀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép