Bản dịch của từ 寒香 trong tiếng Anh
寒香
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hán | ㄏㄢˊ | h | an | thanh sắc |
寒香 (Danh từ)
【hán xiāng】
01
A cold, pure fragrance; the chill, clear scent (often describing plum blossoms in winter)
1.清冽的香气。形容梅花的香气。
Ví dụ
02
A clear, cool fragrance (literally a 'cold/arctic fragrance'); poetic term often referring to the pure scent of osmanthus or similar flowers
3.清冽的香气。借指桂花。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
A clear, chilly fragrance (often of flowers, especially plum/blossom); also a poetic reference to the plum blossom
2.清冽的香气。亦借指梅花。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寒香
hán
寒
xiāng
香
Các từ liên quan
寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
香丝
香严
香串
香乳
香云
- Bính âm:
- 【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀN】
- Các biến thể:
- 𡫙, 𡫜, 𡫮, 𡫾, 𣽬, 㥶
- Hình thái radical:
- ⿱,𡨄,⺀
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㟔
䤴
㖤
𠗙
圅
蜬
汵
馯
㟏
㼨
澏
邯
㝝
宵
寢
寴
寛
㝒
寉
㝗
宏
寓
宦
宣
翘
晼
鈥
觞
媦
缌
殼
詖
惉
袲
量
𠅫
寒假
寒冷
寒暄
寒酸
严寒
心寒
寒心
寒流
寒舍
寒意
