Bản dịch của từ 寝殿 trong tiếng Anh

寝殿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qǐn

ㄑㄧㄣˇqinthanh hỏi

寝殿 (Danh từ)

qǐn diàn
01

The imperial bedchamber or sleeping hall — the emperor's sleeping quarters.

1.帝王的寝宫,卧室。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

The main hall/chamber of a tomb (the principal hall within a mausoleum)

3.陵墓的正殿。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

A hall in an ancestral temple where the clothing and ceremonial dress of ancestors are kept and displayed.

2.宗庙中收藏祖先衣冠之殿堂。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寝殿

qǐn

diàn

殿

Các từ liên quan

寝不安席
寝不安席食不甘味
寝不成寐
寝不聊寐
寝不遑安
殿下
殿举
寝
Bính âm:
【qǐn】【ㄑㄧㄣˇ】【TẨM】
Các biến thể:
寢, 寖, 寑, 㝲, 𠖗, 𡨞, 𡨦, 𡩠, 𡪢, 𡪷, 𡫒, 𡬓, 𥨊
Hình thái radical:
⿱,宀,⿰,丬,⿳,彐,冖,又
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶一丨フ一一丶フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép