Bản dịch của từ 察今知古 trong tiếng Anh
察今知古
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chá | ㄔㄚˊ | ch | a | thanh sắc |
察今知古 (Thành ngữ)
【chá jīn zhī gǔ】
01
Observing the present to understand the past and the development process of things.
指事物的发展是一个过程。它总是循着时间的先后逐渐演变而成的。观察它的现在,可以推知它的本来面目。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 察今知古
chá
察
jīn
今
zhī
知
gǔ
古
Các từ liên quan
察三访四
察世俗每月统记传
察举
察书
察事
今上
今上官家
今下
今不如昔
今且
知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
古丸
古为今用
古义
古乐
- Bính âm:
- 【chá】【ㄔㄚˊ】【SÁT】
- Các biến thể:
- 嚓, 詧
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,祭
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノフ丶丶フ丶一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嵖
楂
梌
槎
䕓
叉
檫
㢉
捈
䁟
䤩
䑘
宍
寕
宁
㝦
㝖
寬
宬
㝬
寧
宔
㝰
宩
㷤
臧
嫰
㓿
槖
躵
廙
榓
髥
𠍻
跽
澉
警察
观察
考察
察觉
洞察
觉察
视察
检察
监察
勘察
