Bản dịch của từ 寠 trong tiếng Anh
寠
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jù | ㄐㄩˋ | N/A | N/A | N/A |
寠 (Tính từ)
【jù】
01
Poor, impoverished housing.
屋室简陋。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Poor and lacking resources to prepare rituals.
贫寒,无财备礼。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jù】【ㄐㄩˋ】【CỰ】
- Các biến thể:
- 窶, 𡫤, 𪧘
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,婁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶乚丨乚一一丨乚一丨乚丿一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
粔
窭
姖
菹
乬
炬
锯
距
螶
懼
惧
巪
㡞
瞜
鞻
鷜
耬
偻
楼
婁
螻
㟺
漊
慺
寇
㝚
審
富
㝏
宓
㝠
寪
㝋
宪
寰
㝧
鄭
寨
镃
鲟
谮
蔎
𠎀
䪸
熥
槛
馶
𠎺
