Bản dịch của từ 寡兄 trong tiếng Anh

寡兄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǎ

ㄍㄨㄚˇguathanh hỏi

寡兄 (Danh từ)

guǎ xiōng
01

Rare elder brother, a wise and outstanding brother.

少有的兄长。言其贤明过人。《书.康诰》:“乃寡兄勖。”孙星衍疏:“《诗.思齐》‘刑于寡妻’,笺云:‘寡妻,寡有之妻,言贤也。《书》曰:乃寡兄勖。’言殪殷受命﹑承文王之志者,是乃寡有之兄武王勉为之。”一说大兄。见曾运干《尚书正读》卷四。又一说指嫡兄。见清俞正燮《癸巳类稿.寡兄解》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寡兄

guǎ

xiōng

Các từ liên quan

寡不敌众
寡不胜众
寡与
寡为
寡乏
兄兄
兄公
兄友弟恭
兄台
兄嫂
寡
Bính âm:
【guǎ】【ㄍㄨㄚˇ】【QUẢ】
Các biến thể:
𠆣, 𡩼, 𡪍, 𧵿, 𡫛, 𫳜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一ノ丨フ一一一ノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép