Bản dịch của từ 寥竕 trong tiếng Anh

寥竕

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáo

ㄌㄧㄠˊliaothanh sắc

寥竕 (Tính từ)

liáo fēn
01

Deeply dark or gloomy; profound and shadowy (describing a place or atmosphere).

幽深貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寥竕

liáo

fēn

寥
Bính âm:
【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIÊU】
Các biến thể:
廫, 𡪹, 𡫝, 𡽐, 𥧯, 𥨞, 㡻, 𡽟, 𡽦
Hình thái radical:
⿱,宀,翏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フフ丶一フ丶一ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép