Bản dịch của từ 實 trong tiếng Anh
實

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shí | ㄕˊ | sh | i | thanh sắc |
實 (Tính từ)
(Ideogrammic compound) From 宀 (roof) and 貫 (string of coins), originally meaning abundant wealth and food, prosperous
(會意。从宀,从貫。宀,房屋。貫,貨物,以貨物充於屋下。本義:財物糧食充足,富有)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Prosperous; well-to-do; well-off
同本義
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
True; dependable; honest
真實;誠實
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Extensive; vast
廣大
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Solid; firm
堅實;堅強
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
實 (Danh từ)
Wealth
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Fruit
果實;種子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Reality; fact
實際,事實
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Material
物資,器物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Effect
結果,效果
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Honest person
誠實的人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
實 (Trạng từ)
Really; certainly
真正地;確實;實在
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Certainly
果然
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Finally
終於
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Actually; in fact
實際上
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
實 (Động từ)
Fill with
充滿;充實;填塞
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Practise
實踐;實行。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Fruit
結果實;結子實
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Strengthen
使加強,充實
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Check
察實;覈實
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Namely
即,就是
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Report
據實陳報
- Bính âm:
- 【shí】【ㄕˊ】【THỰC】
- Các biến thể:
- 实, 実, 宲, 𡪲, 𡾍
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,貫
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フフフ丨一丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
