Bản dịch của từ 實 trong tiếng Anh

Tính từDanh từTrạng từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

(Tính từ)

shí
01

(Ideogrammic compound) From (roof) and (string of coins), originally meaning abundant wealth and food, prosperous

(會意。从宀,从貫。宀,房屋。貫,貨物,以貨物充於屋下。本義:財物糧食充足,富有)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Prosperous; well-to-do; well-off

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

True; dependable; honest

真實;誠實

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Extensive; vast

廣大

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Solid; firm

堅實;堅強

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

shí
01

Wealth

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Fruit

果實;種子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Reality; fact

實際,事實

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Material

物資,器物

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Effect

結果,效果

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Honest person

誠實的人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Trạng từ)

shí
01

Really; certainly

真正地;確實;實在

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Certainly

果然

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Finally

終於

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Actually; in fact

實際上

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

shí
01

Fill with

充滿;充實;填塞

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Practise

實踐;實行。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Fruit

結果實;結子實

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Strengthen

使加強,充實

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Check

察實;覈實

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

06

Namely

即,就是

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

Report

據實陳報

Ví dụ
實
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THỰC】
Các biến thể:
实, 実, 宲, 𡪲, 𡾍
Hình thái radical:
⿱,宀,貫
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フフフ丨一丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép