Bản dịch của từ 寨 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhài

ㄓㄞˋzhaithanh huyền

(Danh từ)

zhài
01

Mountain stronghold; fortified mountain village or bandit camp

强盗聚居的地方;山寨; 寨子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

defensive fence; palisade used for protection

防守用的栅栏

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

A fortified camp or stockade where soldiers were stationed (old usage); village-stockade

旧时驻兵的地方

Ví dụ
寨
Bính âm:
【zhài】【ㄓㄞˋ】【TRẠI】
Các biến thể:
柴, 砦, 𣟋, 𡍥, 𡎵, 𥓽
Hình thái radical:
⿱,𡨄,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép