Bản dịch của từ 寬 trong tiếng Anh
寬

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuān | ㄎㄨㄢ | k | uan | thanh ngang |
寬 (Tính từ)
Broad; wide
廣闊;面積大。與「狹」相對
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Relieve
舒緩;延緩。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Loose
寬坐(多坐一會兒。留坐的敬詞)寬鬆;鬆弛。緊的反義詞
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Spacious
同本義
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Wide
橫的距離大
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(形聲。從宀(mián),表示與房屋有關,莧(kuān)聲。本義:房屋寬敞)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Lenient
度量寬宏;寬厚
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Abundant
多;富裕
Từ tiếng Anh gần nghĩa
寬 (Động từ)
Console
寬慰;寬解。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Loose; relieve
放鬆;放寬
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Lighten; relax
減輕
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Take off
卸脫;解開。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mitigate and annul; pardon
寬免;寬恕
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【kuān】【ㄎㄨㄢ】【KHOAN】
- Các biến thể:
- 完, 宽, 寛, 𡘚, 𡙤, 𡩖, 𡪨
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,萈
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一丨丨丨フ一一一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
