Bản dịch của từ 寬 trong tiếng Anh

Tính từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuān

ㄎㄨㄢkuanthanh ngang

(Tính từ)

kuān
01

Broad; wide

廣闊;面積大。與「狹」相對

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Relieve

舒緩;延緩。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Loose

寬坐(多坐一會兒。留坐的敬詞)寬鬆;鬆弛。緊的反義詞

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Spacious

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Wide

橫的距離大

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

(形聲。從宀(mián),表示與房屋有關,莧(kuān)聲。本義:房屋寬敞)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

07

Lenient

度量寬宏;寬厚

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

08

Abundant

多;富裕

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

kuān
01

Console

寬慰;寬解。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Loose; relieve

放鬆;放寬

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Lighten; relax

減輕

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Take off

卸脫;解開。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Mitigate and annul; pardon

寬免;寬恕

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

寬
Bính âm:
【kuān】【ㄎㄨㄢ】【KHOAN】
Các biến thể:
完, 宽, 寛, 𡘚, 𡙤, 𡩖, 𡪨
Hình thái radical:
⿱,宀,萈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨丨丨フ一一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép