Bản dịch của từ 寰土 trong tiếng Anh

寰土

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huán

ㄏㄨㄢˊhuanthanh sắc

寰土 (Danh từ)

huán tǔ
01

Vast territory or domain; the entire land area of a country or region

疆土。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寰土

huán

Các từ liên quan

寰中
寰内
寰区
寰县
寰埏
土专家
土丘
土业
土中
土中人
寰
Bính âm:
【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
Các biến thể:
𡩲, 縣, 㝨, 𡕅, 𡫖
Hình thái radical:
⿱,宀,睘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丨フ丨丨一一丨フ一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép