Bản dịch của từ 寰极 trong tiếng Anh

寰极

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huán

ㄏㄨㄢˊhuanthanh sắc

寰极 (Danh từ)

huán jí
01

The circle of stars surrounding the North Pole; constellations around the celestial pole.

1.谓众星环绕北极。

Ví dụ
02

A palace enclosure or a protected area within a royal garden or forbidden city.

2.引申指宫苑,禁垣。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寰极

huán

Các từ liên quan

寰中
寰内
寰区
寰县
寰土
极丑
极且月
极为
极丽
极乐
寰
Bính âm:
【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
Các biến thể:
𡩲, 縣, 㝨, 𡕅, 𡫖
Hình thái radical:
⿱,宀,睘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丨フ丨丨一一丨フ一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép