Bản dịch của từ 寳 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎo

ㄅㄠˇbaothanh hỏi

(Danh từ)

bǎo
01

Treasure; precious object (used in literary/archaic forms; variant of /)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

寳
Bính âm:
【bǎo】【ㄅㄠˇ】【BẢO】
Các biến thể:
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨一ノフ丨ノ丶丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép