Bản dịch của từ 寵 trong tiếng Anh
寵
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chǒng | ㄔㄨㄥˇ | ch | ong | thanh hỏi |
寵 (Động từ)
【chǒng】
01
(Phono-semantic compound: from 宀 + dragon sound) original meaning: to revere or respect
(形聲。從宀(mián),龍聲。本義:尊崇)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To revere; to respect highly
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
To bestow favor on; to dote on
寵愛
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
寵 (Danh từ)
【chǒng】
01
Honor; glory
榮耀
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Kindness; favor
恩惠。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Pet; favorite
受寵愛的人
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Imperial; bestowed by the emperor
皇帝所施的。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
