Bản dịch của từ 寷 trong tiếng Anh
寷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēng | ㄈㄥ | N/A | N/A | N/A |
寷 (Danh từ)
【fēng】
01
Large; big in size.
大。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
A large house or building.
大屋。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
- Các biến thể:
- 𡫋
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,豐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶乚丨一一一丨一一一丨乚丨一丨乚一丶丿一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
凨
夆
风
凬
篈
麷
葑
風
砜
锋
堼
豐
寂
㝙
宸
宄
㝯
宧
寑
㝲
宱
寫
㝊
寮
殲
赣
黬
醹
籔
𠑜
齩
朧
𠑨
礴
轛
䱼
