Bản dịch của từ 寸 trong tiếng Anh
寸
Chữ sốTính từDanh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cùn | ㄘㄨㄣˋ | c | un | thanh huyền |
寸 (Chữ số)
【cùn】
01
Cùn — an old Chinese unit of length (approx. one inch); one tenth of a chi
长度单位十分等于一寸,十寸等于一尺
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
寸 (Tính từ)
【cùn】
01
Very short; very small; tiny; momentary
形容极短或极小
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
寸 (Danh từ)
【cùn】
01
Surname Cùn (Chinese family name)
姓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Pulse point at the wrist (the place where one takes the pulse)
寸口的简称
Ví dụ
寸 (Động từ)
【cùn】
01
To help; to assist
帮助
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【cùn】【ㄘㄨㄣˋ】【THỐN】
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 寸
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吋
䍎
籿
尃
㝵
导
將
封
對
專
㝶
㝷
寽
尀
尊
𠄑
亍
干
艹
之
弓
卪
义
巾
𠚤
𠀃
女
尺寸
英寸
寸头
方寸
板寸
头寸
寸心
寸口
寸断
市寸
