Bản dịch của từ 寸寸 trong tiếng Anh

寸寸

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cùn

ㄘㄨㄣˋcunthanh huyền

寸寸 (Trạng từ)

cùn cùn
01

Inch by inch.

1.一寸一寸地。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Gradually, bit by bit

3.犹言渐渐。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Each segment, each part.

2.每段,每截。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寸寸

cùn

Các từ liên quan

寸丝不挂
寸丝半粟
寸丹
寸义
寸产
寸介
寸光
寸关尺
寸兵
寸兵尺铁
寸
Bính âm:
【cùn】【ㄘㄨㄣˋ】【THỐN】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép