Bản dịch của từ 对 trong tiếng Anh

Giới từChữ sốTính từDanh từĐộng từTrạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duì

ㄉㄨㄟˋduithanh huyền

(Giới từ)

duì
01

About; regarding; toward (indicates the object or target of an action or attitude)

引进动作行为的对象

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Chữ số)

duì
01

A pair; two matching items considered together

用于成双成对的人或事物

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tính từ)

duì
01

Correct; right; matching a standard or requirement

正确;符合一定的标准

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Opposite; facing; across (from); hostile/toward an opponent

对面的;敌对的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

duì
01

A pair; two things or people that match or cooperate (a coupled set)

互相配合的人或事物

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Paired couplet (decorative parallel lines of verse used as a New Year or ceremonial greeting)

指对联

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

duì
01

To answer; to reply (spoken response)

回答

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To treat; to deal with; to respond to; to face (someone/something)

对待;对付

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To split into two equal parts; to cut/part something in half

平分成两份

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To match; to correspond; to be appropriate/suitable

相当;相配

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

To mix or blend (usually liquids); to combine by stirring

搀和 (多指液体)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

To match; to fit together; to align (two parts so they correspond)

互相拼合或配合

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

To check/compare against each other; to verify by comparison

通过互相比较,核查是否相符

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

08

To face toward; to be directed at; toward/aimed at

面向着;朝着

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

09

To adjust; to correct so that something meets a requirement; to make suitable

调整使符合一定的要求

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Trạng từ)

duì
01

Facing; opposite; toward each other; mutual (e.g., face-to-face, reciprocal)

互相的;面对面

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

对
Bính âm:
【duì】【ㄉㄨㄟˋ】【ĐỐI】
Các biến thể:
對, 対, 𡭊
Hình thái radical:
⿰,又,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép