Bản dịch của từ 对 trong tiếng Anh
对

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duì | ㄉㄨㄟˋ | d | ui | thanh huyền |
对 (Giới từ)
About; regarding; toward (indicates the object or target of an action or attitude)
引进动作行为的对象
Từ tiếng Anh gần nghĩa
对 (Chữ số)
A pair; two matching items considered together
用于成双成对的人或事物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
对 (Tính từ)
Correct; right; matching a standard or requirement
正确;符合一定的标准
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Opposite; facing; across (from); hostile/toward an opponent
对面的;敌对的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
对 (Danh từ)
A pair; two things or people that match or cooperate (a coupled set)
互相配合的人或事物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Paired couplet (decorative parallel lines of verse used as a New Year or ceremonial greeting)
指对联
Từ tiếng Anh gần nghĩa
对 (Động từ)
To answer; to reply (spoken response)
回答
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To treat; to deal with; to respond to; to face (someone/something)
对待;对付
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To split into two equal parts; to cut/part something in half
平分成两份
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To match; to correspond; to be appropriate/suitable
相当;相配
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To mix or blend (usually liquids); to combine by stirring
搀和 (多指液体)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To match; to fit together; to align (two parts so they correspond)
互相拼合或配合
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To check/compare against each other; to verify by comparison
通过互相比较,核查是否相符
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To face toward; to be directed at; toward/aimed at
面向着;朝着
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To adjust; to correct so that something meets a requirement; to make suitable
调整使符合一定的要求
Từ tiếng Anh gần nghĩa
对 (Trạng từ)
Facing; opposite; toward each other; mutual (e.g., face-to-face, reciprocal)
互相的;面对面
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【duì】【ㄉㄨㄟˋ】【ĐỐI】
- Các biến thể:
- 對, 対, 𡭊
- Hình thái radical:
- ⿰,又,寸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 寸
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
