Bản dịch của từ 对应 trong tiếng Anh

对应

Động từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duì

ㄉㄨㄟˋduithanh huyền

对应 (Động từ)

duì yìng
01

To correspond or match in nature, quantity, or function between two systems or items; to be equivalent or aligned.

在性质、数量或作用等方面,一个系统中的某事物同另一系统中的某事物相当

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

对应 (Tính từ)

duì yìng
01

Corresponding; matching a particular situation or condition

针对某一情况的;跟某种情况相应的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 对应

duì

yìng

Các từ liên quan

对不起
对举
应世
应举
应书
应事
对
Bính âm:
【duì】【ㄉㄨㄟˋ】【ĐỐI】
Các biến thể:
對, 対, 𡭊
Hình thái radical:
⿰,又,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép