Bản dịch của từ 对数 trong tiếng Anh

对数

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duì

ㄉㄨㄟˋduithanh huyền

对数 (Danh từ)

duì shù
01

Logarithm, a mathematical function representing the exponent to which a base number is raised to produce a given number.

如果 (a) k=b(a)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Logarithm: the exponent k to which a base a must be raised to produce a number b, expressed as log_a b = k.

如果 (a) k=b (a>0,a≠1) ,k就叫做以a为底的b的对数,记作logab=k其中a叫做底数,简称底;b叫做真数

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 对数

duì

shù

对
Bính âm:
【duì】【ㄉㄨㄟˋ】【ĐỐI】
Các biến thể:
對, 対, 𡭊
Hình thái radical:
⿰,又,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép