Bản dịch của từ 寺 trong tiếng Anh
寺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sì | ㄙˋ | s | i | thanh huyền |
寺 (Danh từ)
【sì】
01
Mosque (Islamic place of worship)
伊斯兰教徒礼拜、讲经的地方
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Buddhist temple; monastery
佛教的庙宇
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Department; governmental ministry (administrative office)
政府机构
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
Surname Di (Chinese family name); also ‘temple’ in common use (here: the surname meaning)
姓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【sì】【ㄙˋ】【TỰ】
- Các biến thể:
- 䦙
- Hình thái radical:
- ⿱,土,寸
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 寸
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㕽
騃
耛
䦙
㭒
枱
姒
䎣
鈶
孠
食
䂖
尃
専
射
對
㝵
尅
專
㝳
尌
將
㝶
对
乩
邩
𠇂
𠆶
吉
阶
𠚿
乨
𠚅
𠀛
凩
网
寺庙
寺院
佛寺
阉寺
冏寺
少林寺
独柱寺
悬空寺
天姥寺
清真寺
