Bản dịch của từ 寻寻 trong tiếng Anh

寻寻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xún

ㄒㄩㄣˊxunthanh sắc

寻寻 (Danh từ)

xún xún
01

An archaic name for a religious/tribal cult — recorded in old Chinese sources referring either to Zoroastrian followers (transcription) or a primitive cult among the Beja people in NE Africa.

2.古宗教名﹐见《通典·边防九》引唐杜环《经行记》。或以为古代大食人称祆教徒为“寻寻”(zemzem的音译)。一说﹐指今苏丹境内尼罗河以东到红海之滨以游牧为生的贝贾人所崇奉的原始拜物教。参阅沈福伟《中西文化交流史》第四章五。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Boundless; vast and limitless

1.无边无际。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寻寻

xún

Các từ liên quan

寻丈
寻主
寻事
寻事生非
寻人
寻仇
寻俗
寻修
寻取
寻
Bính âm:
【xún】【ㄒㄩㄣˊ】【TUẦN】
Các biến thể:
尋, 㝷, 𡬰, 𡬶, 𡬻, 𢒫
Hình thái radical:
⿱,彐,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép