Bản dịch của từ 导 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

(Động từ)

dǎo
01

To guide; to lead; to direct (people or flow)

引导;疏导

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To guide; to lead; to instruct (give direction or counsel)

开导

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To conduct; to transmit (e.g., electricity, heat, information)

传导

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

dǎo
01

Tour guide; person who leads and explains for travelers

导游

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Film director; someone who directs a movie or stage production

导演

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

导
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẠO】
Các biến thể:
導, 𡭎, 𡭑, 𣜦, 𧘄, 𨗳
Hình thái radical:
⿱,巳,寸
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép