Bản dịch của từ 导养 trong tiếng Anh

导养

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

导养 (Động từ)

dáo yǎng
01

To nurture and maintain health and inner peace; to practice health preservation

摄生养性。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 导养

dǎo

yǎng

Các từ liên quan

导习
导产
导从
导仗
养不大
养世
养中
养乏
养乐
导
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẠO】
Các biến thể:
導, 𡭎, 𡭑, 𣜦, 𧘄, 𨗳
Hình thái radical:
⿱,巳,寸
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép