Bản dịch của từ 导管 trong tiếng Anh

导管

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

导管 (Danh từ)

dáo guǎn
01

Tube in plants' xylem tissue that transports water and inorganic salts.

植物体木质部内输送水分和无机盐的管子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A tube used to channel or convey liquids

用来输送液体的管子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

A tube used inside an animal's body to transport fluids, such as blood or other bodily liquids.

动物体内输送液体的管子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 导管

dǎo

guǎn

Các từ liên quan

导习
导产
导从
导仗
管下
管业
管中窥天
管中窥豹
导
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẠO】
Các biến thể:
導, 𡭎, 𡭑, 𣜦, 𧘄, 𨗳
Hình thái radical:
⿱,巳,寸
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép