Bản dịch của từ 导衍 trong tiếng Anh

导衍

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

导衍 (Động từ)

dáo yǎn
01

To extend or develop a meaning from its original sense; to infer or deduce

引申推衍。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 导衍

dǎo

yǎn

Các từ liên quan

导习
导产
导从
导仗
衍义
衍习
衍凯
衍功
衍变
导
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẠO】
Các biến thể:
導, 𡭎, 𡭑, 𣜦, 𧘄, 𨗳
Hình thái radical:
⿱,巳,寸
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép