Bản dịch của từ 导译 trong tiếng Anh

导译

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

导译 (Động từ)

dǎo yì
01

A guide who also serves as a translator; someone who leads and interprets simultaneously.

1.亦作“导绎”。向导兼翻译。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To translate or interpret from one language into another

2.翻译。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 导译

dǎo

Các từ liên quan

导习
导产
导从
导仗
译义
译书
译事
译人
译介
导
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẠO】
Các biến thể:
導, 𡭎, 𡭑, 𣜦, 𧘄, 𨗳
Hình thái radical:
⿱,巳,寸
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép