Bản dịch của từ 寿 trong tiếng Anh

寿

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shòu

ㄕㄡˋshouthanh huyền

寿 (Danh từ)

shòu
01

Longevity; lifespan; long life

年岁;生命

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Age; birthday (especially of an elderly person); longevity celebration

寿辰

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Surname Shou (a Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Euphemistic term for funerary objects or rites prepared before death; mortuary equipment

婉词,生前预备的;装殓死人的

Ví dụ

寿 (Tính từ)

shòu
01

Longevity; long life; living to an advanced age

活得岁数大;长命

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

寿
Bính âm:
【shòu】【ㄕㄡˋ】【THỌ】
Các biến thể:
壽, 夀, 𠋮, 𠷎, 𦓂, 𦓃, 𦓆
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép