Bản dịch của từ 寿世 trong tiếng Anh

寿世

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shòu

ㄕㄡˋshouthanh huyền

寿世 (Cụm từ)

shòu shì
01

To bestow blessings or benefits upon the world; to do good for mankind

谓造福世人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寿世

shòu

寿

shì

Các từ liên quan

寿不压职
寿丘
寿乐
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
寿
Bính âm:
【shòu】【ㄕㄡˋ】【THỌ】
Các biến thể:
壽, 夀, 𠋮, 𠷎, 𦓂, 𦓃, 𦓆
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép