Bản dịch của từ 寿丹 trong tiếng Anh

寿丹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shòu

ㄕㄡˋshouthanh huyền

寿丹 (Danh từ)

shòu dān
01

A shrub (plant name) with slender branches, yellow tubular flowers in spring and leaves after flowering; grown as an ornamental.

植物名。灌木,枝条柔细,春天开黄色筒状花,花后生叶。供观赏用。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寿丹

shòu

寿

dān

寿
Bính âm:
【shòu】【ㄕㄡˋ】【THỌ】
Các biến thể:
壽, 夀, 𠋮, 𠷎, 𦓂, 𦓃, 𦓆
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép