Bản dịch của từ 寿樗 trong tiếng Anh

寿樗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shòu

ㄕㄡˋshouthanh huyền

寿樗 (Danh từ)

shòu chū
01

A useless tree (metaphorically: a person or material worthless for practical use); a large deformed tree regarded as of no use.

老臭椿木。语出《庄子.逍遥游》:“吾有大树,人谓之樗。其大本拥肿而不中绳墨,其小枝卷曲而不中规矩,立之涂,匠者不顾。”后用“寿樗”比喻无用之材。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寿樗

shòu

寿

chū

Các từ liên quan

寿不压职
寿世
寿丘
寿乐
樗散
寿
Bính âm:
【shòu】【ㄕㄡˋ】【THỌ】
Các biến thể:
壽, 夀, 𠋮, 𠷎, 𦓂, 𦓃, 𦓆
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép