Bản dịch của từ 寿母 trong tiếng Anh

寿母

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shòu

ㄕㄡˋshouthanh huyền

寿母 (Danh từ)

shòu mǔ
01

To wish one's mother longevity; to offer blessings for a mother's long life

1.祝母长寿。

Ví dụ
02

To make one’s mother live long; to wish/ensure longevity for (one's) mother

2.使母长寿。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

An elderly mother of long life; an honorific way to refer to one's aged mother

3.长寿的母亲;对老母的尊称。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寿母

shòu

寿

Các từ liên quan

寿不压职
寿世
寿丘
寿乐
母临
母亲
母亲河
母以子贵
寿
Bính âm:
【shòu】【ㄕㄡˋ】【THỌ】
Các biến thể:
壽, 夀, 𠋮, 𠷎, 𦓂, 𦓃, 𦓆
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép