Bản dịch của từ 将 trong tiếng Anh
将

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàng | ㄐㄧㄤ | j | iang | thanh ngang |
Qiāng | ㄑㄧㄤ | q | iang | thanh ngang |
将 (Động từ)
To provoke or taunt verbally; to goad someone with words
用言语刺激
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To lead/hold (by the hand); to carry/take along (Shandong regional usage)
(山东话)带;携
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To checkmate in xiangqi (to put the opponent's general/king in a decisive, inescapable threat); metaphorically, to put someone in a tight spot
下象棋时攻击对方的“帅”或“将”;也比喻使人为难
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To help/support (by holding or leading); to carry; to take along
搀扶;领;带
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To recuperate; to rest and recuperate; to convalesce (care for health after illness)
保养
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To do; to carry out (formal/written)
做(事)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To give birth (of animals); to bear offspring (Shandong dialect)
(山东话)繁殖;生(多用于牲畜)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
将 (Giới từ)
To take; to use; to bring (literary/idiomatic; often seen in idioms or dialectal expressions)
拿;用(多用于成语或方言)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To take/bring; to place; (grammatical) to make/put (used like 把)
把
Từ tiếng Anh gần nghĩa
将 (Danh từ)
Family name Jiang (Jiāng) — a Chinese surname
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
将 (Trạng từ)
About to; going to; imminent (indicating something will happen soon)
将要,快要
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Will; certainly will; indicating a future action or outcome (expresses certainty/definiteness)
表示对未来的判断,含有“肯定”“一定”的意思
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Just; exactly enough; just right (indicating something has just occurred or is just sufficient)
刚刚
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Used in repetition to mean 'both...and...' or 'half...half...' (conveys a mixed or indecisive state; equivalent to 又…又…/半…半…)
相当于“又”或“且”(重复使用)
将 (Danh từ)
General; high-ranking military officer (soldier-officer)
高级军官;泛指军官
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
General (military rank); a high-ranking officer below marshal
军衔名;在元帅之下;校官之上
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
将 (Động từ)
To lead (troops); to command; to take command of soldiers
带 (兵)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jiàng】【ㄐㄧㄤ, ㄐㄧㄤˋ】【TƯƠNG, TƯỚNG】
- Các biến thể:
- 將, 𢪇, 𢪽, 𤕭
- Hình thái radical:
- ⿰,丬,寽
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 寸
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨ノフ丶一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
