Bản dịch của từ 将 trong tiếng Anh

Động từGiới từDanh từTrạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàng

ㄐㄧㄤjiangthanh ngang

Qiāng

ㄑㄧㄤqiangthanh ngang

(Động từ)

jiàng
01

To provoke or taunt verbally; to goad someone with words

用言语刺激

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To lead/hold (by the hand); to carry/take along (Shandong regional usage)

(山东话)带;携

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To checkmate in xiangqi (to put the opponent's general/king in a decisive, inescapable threat); metaphorically, to put someone in a tight spot

下象棋时攻击对方的“帅”或“将”;也比喻使人为难

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To help/support (by holding or leading); to carry; to take along

搀扶;领;带

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

To recuperate; to rest and recuperate; to convalesce (care for health after illness)

保养

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

To do; to carry out (formal/written)

做(事)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

07

To give birth (of animals); to bear offspring (Shandong dialect)

(山东话)繁殖;生(多用于牲畜)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Giới từ)

jiàng
01

To take; to use; to bring (literary/idiomatic; often seen in idioms or dialectal expressions)

拿;用(多用于成语或方言)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To take/bring; to place; (grammatical) to make/put (used like )

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

jiàng
01

Family name Jiang (Jiāng) — a Chinese surname

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Trạng từ)

jiàng
01

About to; going to; imminent (indicating something will happen soon)

将要,快要

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Will; certainly will; indicating a future action or outcome (expresses certainty/definiteness)

表示对未来的判断,含有“肯定”“一定”的意思

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Just; exactly enough; just right (indicating something has just occurred or is just sufficient)

刚刚

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Used in repetition to mean 'both...and...' or 'half...half...' (conveys a mixed or indecisive state; equivalent to …/…)

相当于“又”或“且”(重复使用)

Ví dụ

(Danh từ)

jiàng
01

General; high-ranking military officer (soldier-officer)

高级军官;泛指军官

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

General (military rank); a high-ranking officer below marshal

军衔名;在元帅之下;校官之上

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

jiàng
01

To lead (troops); to command; to take command of soldiers

带 (兵)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

将
Bính âm:
【jiàng】【ㄐㄧㄤ, ㄐㄧㄤˋ】【TƯƠNG, TƯỚNG】
Các biến thể:
將, 𢪇, 𢪽, 𤕭
Hình thái radical:
⿰,丬,寽
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨ノフ丶一丨丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép