Bản dịch của từ 将门有将 trong tiếng Anh

将门有将

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàng

ㄐㄧㄤjiangthanh ngang

Qiāng

ㄑㄧㄤqiangthanh ngang

将门有将 (Tính từ)

jiàng mén yǒu jiàng
01

A family with a tradition of producing talented generals

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 将门有将

jiàng

mén

yǒu

Các từ liên quan

将丧
将久
将事
将于
门丁
门上
门上人
门下
门下人
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
将
Bính âm:
【jiàng】【ㄐㄧㄤ, ㄐㄧㄤˋ】【TƯƠNG, TƯỚNG】
Các biến thể:
將, 𢪇, 𢪽, 𤕭
Hình thái radical:
⿰,丬,寽
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨ノフ丶一丨丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép