Bản dịch của từ 尉氏 trong tiếng Anh

尉氏

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

ㄩˋyuthanh huyền

尉氏 (Từ chỉ nơi chốn)

wèi shì
01

A place name; specifically, a county in China.

地名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尉氏

wèi

shì

Các từ liên quan

尉他
尉佗
尉候
尉劳
氏号
氏姓
氏族
氏胄
尉
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【UÝ】
Các biến thể:
㷉, 叞, 慰, 熨, 𤈫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ一一丨ノ丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép