Bản dịch của từ 尊前 trong tiếng Anh
尊前
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zūn | ㄗㄨㄣ | z | un | thanh ngang |
尊前 (Thán từ)
【zūn qián】
01
Before the wine cup; at the wine table (refers to the scene/setting of a drinking party)
1.在酒樽之前。指酒筵上。
Ví dụ
02
Literary/formal phrase meaning 'before one of respected status' or 'in front of the honored person' (used in letters as an honorific: e.g. '尊前赐教')
2.尊长之前。书信中的敬词。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尊前
zūn
尊
qián
前
Các từ liên quan
尊上
尊严
尊中弩
尊临
尊主泽民
前一向
前七子
前三后四
前不久
- Bính âm:
- 【zūn】【ㄗㄨㄣ】【TÔN】
- Các biến thể:
- 樽, 𡬭, 𡭆, 𢍜, 𤮐, 𥈪
- Hình thái radical:
- ⿱,酋,寸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 寸
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨フノフ一一一丨丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鐏
繜
鶎
鱒
遵
樽
鳟
罇
鷷
嶟
墫
寽
射
尅
對
尌
㝴
对
将
寻
將
寸
导
詑
遊
萿
貂
䚌
琺
絨
㽒
㱖
琗
矟
絓
尊重
尊敬
尊严
自尊
尊称
尊贵
尊卑
至尊
尊荣
尊崇
