Bản dịch của từ 對 trong tiếng Anh

Động từDanh từTính từGiới từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duì

ㄉㄨㄟˋduithanh huyền

(Động từ)

duì
01

Face; mutual; face to face

兩者相對;面對

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Divide into halves

平分成兩份。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Spread; make known; display one's power

揚;顯揚;指揚威

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Wed

婚娶。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Answer; reply

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Match

相當;相配

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

07

(ideogram) to respond; to answer

(會意。从口,从“丵”(zhuó,即,古“叢”字,象草木叢生。),从寸。寸,法度也。漢文帝以爲責對而僞,言多非誠,故去其口,以从土。本義:應答)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

08

Check; compare; identify

覈對,比照着檢查

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

09

Mix; add

攙和。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

10

Treat; handle

對待,以特定方式待

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

11

Risk one's life

拼,冒生命危險去做。

Ví dụ
12

Subtend; be directed at

朝着

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

13

Be worthy of; not letting down

對人無愧,不辜負。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

14

Mortgage

抵押

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

15

Have a contest

較量,爲爭奪優勢或勝利而激烈鬥爭。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

duì
01

Opponent

對手,敵對者

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Surname

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Spouse

配偶

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Countermeasure

對策,一種反措施,用以反對、抑制或抵消另一種措施、辦法或手段。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Antithetical couplet

對子,對偶的詞句;又指對聯。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Tính từ)

duì
01

Right

意見、判斷或程序上正確。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Together

相互;兩人在一起。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Giới từ)

duì
01

To

朝,向——用作虛詞,表示動作的對象。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Toward

對待。用法大致同“對於”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

對
Bính âm:
【duì】【ㄉㄨㄟˋ】【ĐỐI】
Các biến thể:
对, 対, 𡭊
Hình thái radical:
⿰⿱,业,⺷,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨丨丶ノ一丶ノ一一丨一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép