Bản dịch của từ 小令 trong tiếng Anh

小令

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小令 (Danh từ)

xiǎo lìng
01

A short lyric poem or short poetic tune, typically in classical Chinese poetry.

短的词调

Ví dụ
02

A short, standalone song or lyric within the genre of scattered tunes (sanqu), not part of a set.

散曲中不成套的曲

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小令

xiǎo

lìng

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
令上
令丙
令主
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép