Bản dịch của từ 小刻 trong tiếng Anh
小刻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎo | ㄒㄧㄠˇ | x | iao | thanh hỏi |
小刻 (Danh từ)
【xiǎo kè】
01
A small notch or carved nick on a wooden board; a tiny groove cut into timber
2.木板上雕成的小缺口。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
An ancient Chinese time unit (a very small division of the day), typically about 10 or 20 minutes depending on system — a 'small kè' (little segment)
1.古代的计时单位。分一昼夜为一百刻﹐每刻六十分﹐一百刻共六千分。秦汉以后﹐又分一昼夜为十二时﹐则每时为五百分﹐亦即八刻零二十分。将八刻命名为初一﹑初二﹑初三﹑初四﹐正一﹑正二﹑正三﹑正四﹐这是大刻。再将零数二十分﹐分为二小刻﹐每小刻各十分﹐命名为初初﹑正初﹐分别置于初一﹑正一之上。参阅清顾炎武《日知录·百刻》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小刻
xiǎo
小
kè
刻
Các từ liên quan
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
刻下
刻不容松
刻不容缓
刻不待时
刻丝
- Bính âm:
- 【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
- Các biến thể:
- 𠁼, 𡭔, 𡮐
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
曉
篠
䒕
謏
䥵
筿
㕾
晓
皛
皢
暁
筱
尙
㝺
忝
尒
尜
㝸
尚
尞
尟
尓
龸
尐
乆
勺
𠚤
𠙵
亏
卪
辶
宀
之
大
与
巛
小姐
小时
小心
小吃
小气
小区
小说
大小
小偷
缩小
