Bản dịch của từ 小过 trong tiếng Anh

小过

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小过 (Danh từ)

xiǎo guò
01

Slightly over; a little excessive

1.稍微逾量。

Ví dụ
02

2.小的过错。

Ví dụ
03

A minor administrative punishment in an organization (disciplinary measure for a small offense)

3.今机关﹑工厂﹑学校等单位对犯错误者的一种行政处分。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小过

xiǎo

guò

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
过七
过不去
过不及
过不得
过不的
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép