Bản dịch của từ 小黄门 trong tiếng Anh

小黄门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小黄门 (Danh từ)

xiǎo huáng mén
01

1.汉代低于黄门侍郎一级的宦官。

Ví dụ
02

A derogatory/colloquial term referring to eunuchs (palace servants/castrated court officials)

2.泛指宦官。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小黄门

xiǎo

huáng

mén

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
门丁
门上
门上人
门下
门下人
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép