Bản dịch của từ 尚主 trong tiếng Anh
尚主
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shàng | ㄕㄤˋ | sh | ang | thanh huyền |
尚主 (Động từ)
【shàng zhǔ】
01
To marry (a princess); to take a princess as wife (term showing respect toward royal daughter)
娶公主为妻。因尊帝王之女﹐不敢言娶﹐故云。尚﹐承奉﹑奉事或仰攀之意。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尚主
shàng
尚
zhǔ
主
Các từ liên quan
尚且
尚书
尚书履
尚书省
尚书郎
主一
主一无适
主上
主业
主丧
- Bính âm:
- 【shàng】【ㄕㄤˋ】【THƯỢNG】
- Các biến thể:
- 儻, 尙
- Hình thái radical:
- ⿱,⺌,冋
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丶ノ丨フ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
恦
鞝
緔
尙
𠄞
上
丄
绱
尔
纛
龸
忝
㝹
雀
恭
尕
尖
尠
尘
小
㿪
枭
屈
㶦
㣙
肬
拝
弥
垅
旾
坹
侑
时尚
尚未
崇尚
尚且
高尚
风尚
尚可
尚无
尚书
尚有
