Bản dịch của từ 尚犹 trong tiếng Anh

尚犹

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàng

ㄕㄤˋshangthanh huyền

尚犹 (Cụm từ)

shàng yóu
01

Still; yet — indicates continuing state or residual similarity (literary/formal usage).

2.犹﹐还。尚﹑犹同义并列。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Shangyou / Shangyou (variant Shangyou): chiefly a proper name or literary/archaic term found in classical texts; not a common everyday word.

1.亦作“尚猷”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尚犹

shàng

yóu

Các từ liên quan

尚且
尚主
尚书
尚书履
尚书省
犹与
犹且
犹之
犹之乎
犹人
尚
Bính âm:
【shàng】【ㄕㄤˋ】【THƯỢNG】
Các biến thể:
儻, 尙
Hình thái radical:
⿱,⺌,冋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丨フ丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép