Bản dịch của từ 就使 trong tiếng Anh

就使

Liên từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiù

ㄐㄧㄡˋjiuthanh huyền

就使 (Liên từ)

jiù shǐ
01

Even if; even though; although

即使﹐纵然。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 就使

jiù

shǐ

使

Các từ liên quan

就上
就世
就业
就业利息和货币通论
就业指导
使下
使不得
使不的
使不着
使主
就
Bính âm:
【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【TỰU】
Các biến thể:
𡯶, 𡰔, 𡰗, 𡰜
Hình thái radical:
⿰,京,尤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨ノ丶一ノフ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép